Dân tộc tiếng Trung là gì?
"dân tộc" trong tiếng Trung là 国家 (danh từ), 民族 (danh từ), 邦.
国家 Danh từ
Hán Việt: QUỐC GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia; dân tộc; nhà nước
民族 Danh từ
Hán Việt: DÂN TỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc
邦
Hán Việt: BANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc gia; dân tộc; bang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân tộc tiếng Trung là gì?
"dân tộc" trong tiếng Trung là 国家 (danh từ), 民族 (danh từ), 邦.