TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邦

bāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BANG
Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰丰阝 Mọi âm Hán Việt của chữ: bang

邦 nghĩa là quốc gia, dân tộc.

Nghĩa của 邦

bāng

BANG
  1. hình thức kết hợp Quốc gia; dân tộc; bang

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 邦

Đồng nghĩa

Từ ghép có 邦

Thành ngữ có 邦

  • 礼仪之邦 — Vùng đất của lễ nghi và phép tắc
  • 多难兴邦 — Nhiều gian khổ có thể làm thức tỉnh một quốc gia (thành ngữ); hoạn nạn thúc đẩy sự đổi mới

Câu hỏi thường gặp

邦 nghĩa là gì?

邦 (bāng) nghĩa là quốc gia, dân tộc.

邦 đọc thế nào?

邦 đọc là bāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 邦 là gì?

Âm Hán Việt của 邦 là "bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.