TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dây cương tiếng Trung là gì?

"dây cương" trong tiếng Trung là 勒 (động từ), 缰绳 (danh từ), 缰.

勒 Động từ

lèHán Việt: LẶC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cương

Xem đầy đủ từ "勒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缰绳 Danh từ

jiāngshéngHán Việt: CƯƠNG THẰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cương

Xem đầy đủ từ "缰绳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缰

jiāngHán Việt: CƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cương

Xem đầy đủ từ "缰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

辔

pèiHán Việt: BÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cương; dây cầm

Xem đầy đủ từ "辔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây cương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây cương tiếng Trung là gì?

"dây cương" trong tiếng Trung là 勒 (động từ), 缰绳 (danh từ), 缰.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.