Dây cương tiếng Trung là gì?
"dây cương" trong tiếng Trung là 勒 (động từ), 缰绳 (danh từ), 缰.
勒 Động từ
Hán Việt: LẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cương
缰绳 Danh từ
Hán Việt: CƯƠNG THẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cương
缰
Hán Việt: CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cương
辔
Hán Việt: BÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cương; dây cầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây cương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây cương tiếng Trung là gì?
"dây cương" trong tiếng Trung là 勒 (động từ), 缰绳 (danh từ), 缰.