Dưỡng bệnh tiếng Trung là gì?
"dưỡng bệnh" trong tiếng Trung là 养病 (động từ).
养病 Động từ
Hán Việt: DƯỠNG BỆNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưỡng bệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dưỡng bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dưỡng bệnh tiếng Trung là gì?
"dưỡng bệnh" trong tiếng Trung là 养病 (động từ).