Dư địa tiếng Trung là gì?
"dư địa" trong tiếng Trung là 余地 (danh từ).
余地 Danh từ
Hán Việt: DƯ ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư địa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dư địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dư địa tiếng Trung là gì?
"dư địa" trong tiếng Trung là 余地 (danh từ).