TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dư địa tiếng Trung là gì?

"dư địa" trong tiếng Trung là 余地 (danh từ).

余地 Danh từ

yúdìHán Việt: DƯ ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dư địa

Xem đầy đủ từ "余地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dư địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dư địa tiếng Trung là gì?

"dư địa" trong tiếng Trung là 余地 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.