TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dễ thương tiếng Trung là gì?

"dễ thương" trong tiếng Trung là 可爱 (tính từ).

可爱 Tính từ

kě'àiHán Việt: KHẢ ÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương

  • 猫咪很可爱。 Mèo thì dễ thương.

Xem đầy đủ từ "可爱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ thương tiếng Trung là gì?

"dễ thương" trong tiếng Trung là 可爱 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.