TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dự phòng tiếng Trung là gì?

"dự phòng" trong tiếng Trung là 后备 (tính từ).

后备 Tính từ

hòubèiHán Việt: HẬU BỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự bị; dự phòng

Xem đầy đủ từ "后备": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dự phòng tiếng Trung là gì?

"dự phòng" trong tiếng Trung là 后备 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.