Di cư tiếng Trung là gì?
"di cư" trong tiếng Trung là 迁徙 (động từ), 迁移 (động từ), 移居 (động từ).
迁徙 Động từ
Hán Việt: THIÊN TỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di cư
迁移 Động từ
Hán Việt: THIÊN DI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di cư
移居 Động từ
Hán Việt: DI CƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di cư
洄游 Động từ
Hán Việt: HỒI DU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di cư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di cư tiếng Trung là gì?
"di cư" trong tiếng Trung là 迁徙 (động từ), 迁移 (động từ), 移居 (động từ).