Gián đoạn tiếng Trung là gì?
"gián đoạn" trong tiếng Trung là 断断续续 (tính từ), 打断 (động từ), 打岔 (động từ).
断断续续 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián đoạn
Xem đầy đủ từ "断断续续": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
打断 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián đoạn
打岔 Động từ
Hán Việt: ĐẢ XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián đoạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gián đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gián đoạn tiếng Trung là gì?
"gián đoạn" trong tiếng Trung là 断断续续 (tính từ), 打断 (động từ), 打岔 (động từ).