TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gián tiếp tiếng Trung là gì?

"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接 (tính từ).

间接 Tính từ

jiànjiēHán Việt: GIÁN TIẾP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gián tiếp

Xem đầy đủ từ "间接": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gián tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gián tiếp tiếng Trung là gì?

"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.