Gián tiếp tiếng Trung là gì?
"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接 (tính từ).
间接 Tính từ
Hán Việt: GIÁN TIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gián tiếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gián tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gián tiếp tiếng Trung là gì?
"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接 (tính từ).