Giả thuyết tiếng Trung là gì?
"giả thuyết" trong tiếng Trung là 假说 (danh từ).
假说 Danh từ
Hán Việt: GIẢ THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả thuyết tiếng Trung là gì?
"giả thuyết" trong tiếng Trung là 假说 (danh từ).