TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giao phối tiếng Trung là gì?

"giao phối" trong tiếng Trung là 交配 (động từ).

交配 Động từ

jiāopèiHán Việt: GIAO PHỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao phối

Xem đầy đủ từ "交配": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao phối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao phối tiếng Trung là gì?

"giao phối" trong tiếng Trung là 交配 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.