配
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 酉 (dậu) · bộ số 164 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰酉己 Mọi âm Hán Việt của chữ: phối
配 nghĩa là kết hợp, phù hợp.
Nghĩa của 配
pèi
PHỐI- Kết hợp
- Phù hợp
- Giao phối
- Trộn
- Phối hợp
- Xứng đáng
- Chế (đơn thuốc)
- Phân bổ
Từ ghép có 配
Thành ngữ có 配
- 紧密配合 — Phối hợp chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp
配 nghĩa là gì?
配 (pèi) nghĩa là kết hợp, phù hợp.
配 đọc thế nào?
配 đọc là pèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 配 là gì?
Âm Hán Việt của 配 là "phối".