Hình dung tiếng Trung là gì?
"hình dung" trong tiếng Trung là 想象 (động từ).
想象 Động từ
Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng; hình dung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình dung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình dung tiếng Trung là gì?
"hình dung" trong tiếng Trung là 想象 (động từ).