Hòa nhã tiếng Trung là gì?
"hòa nhã" trong tiếng Trung là 友好 (tính từ).
友好 Tính từ
Hán Việt: HỮU HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thiện; hòa nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòa nhã tiếng Trung là gì?
"hòa nhã" trong tiếng Trung là 友好 (tính từ).