TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hơn tiếng Trung là gì?

"hơn" trong tiếng Trung là 更 (phó từ), 更加 (phó từ).

更 Phó từ

gèngHán Việt: CÁNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn

  • 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.
  • 她本来应该更小心的。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn.

Xem đầy đủ từ "更": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

更加 Phó từ

gèngjiāHán Việt: CÁNH GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn (so với cái gì đó)

  • 我想更加自立。 Tôi muốn tự lập hơn.

Xem đầy đủ từ "更加": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơn tiếng Trung là gì?

"hơn" trong tiếng Trung là 更 (phó từ), 更加 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.