TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胜

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勝

Âm Hán Việt THẮNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thắng, thăng

胜 nghĩa là chiến thắng, thành công.

Nghĩa của 胜

shèng

THẮNGphồn thể 勝
  1. Chiến thắng
  2. Thành công
  3. Đánh bại
  4. Vượt qua
  5. Vượt trội
  6. Hơn
  7. Thắng
  8. Thắng thế
  9. Tuyệt đẹp (phong cảnh)
  10. Đẹp (cảnh sắc)
  11. Tuyệt vời (quang cảnh)
  12. cách phát âm ở Đài Loan shēng Chịu đựng được
  13. Khám nổi (một nhiệm vụ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 胜

Thành ngữ có 胜

  • 出奇制胜 — Giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ
  • 引人入胜 — Làm say mê
  • 防不胜防 — Không thể phòng bị được
  • 大获全胜 — Giành được thắng lợi hoàn toàn (thành ngữ); chiến thắng áp đảo
  • 不胜枚举 — Nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
  • 喜不自胜 — Vui không kìm nén được
  • 数不胜数 — Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số
  • 战无不胜 — Vô địch; không gì không thắng
  • 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
  • 优胜劣汰 — Sự sống sót của kẻ thích nghi nhất
  • 反败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); lật ngược tình thế
  • 旗开得胜 — Thắng lợi khi vừa giương cờ (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt đầu làm gì và thành công ngay lập tức
  • 美不胜收 — Đẹp không gì tả nổi
  • 更胜一筹 — Vượt trội hơn một bậc
  • 稳操胜券 — Nắm chắc và chiến thắng được đảm bảo
  • 争强好胜 — Cạnh tranh
  • 转败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại
  • 以弱胜强 — Dùng yếu thắng mạnh (thành ngữ); chiến thắng từ vị thế yếu
  • 人定胜天 — Con người có thể chinh phục thiên nhiên (thành ngữ); trí tuệ con người có thể vượt qua thiên nhiên
  • 举不胜举 — Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể

Câu ví dụ với 胜

  • 预防胜於治疗。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392412
  • 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

胜 nghĩa là gì?

胜 (shèng) nghĩa là chiến thắng, thành công.

胜 đọc thế nào?

胜 đọc là shèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 胜 là gì?

Âm Hán Việt của 胜 là "thắng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.