更
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 曰 (viết) · bộ số 73 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱一⿻日乂 Mọi âm Hán Việt của chữ: canh, cánh
更 nghĩa là hơn, còn hơn.
Nghĩa của 更
gèng
CÁNH- Hơn
- Còn hơn
- Nữa
- Vẫn
- Càng
gēng
- Thay đổi hoặc thay thế
- Trải qua
- Một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra
- Canh (ví dụ: của lính gác hoặc bảo vệ)
Từ ghép có 更
Thành ngữ có 更
- 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình
- 更有甚者 — Hơn nữa
- 深更半夜 — Giữa đêm khuya
- 更上一层楼 — Nâng lên một bậc
- 三更半夜 — Giữa đêm khuya; rất khuya
- 更胜一筹 — Vượt trội hơn một bậc
- 万象更新 — Thiên nhiên khoác lên diện mạo mới
- 更深人静 — Đêm khuya vắng lặng
- 知更鸟 — Chim cổ đỏ
- 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
- 更仆难数 — Quá nhiều để đếm
- 熬更守夜 — Thức suốt đêm
Câu ví dụ với 更
- 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.Tatoeba #707676
- 这样做,一来可以认识更多的中国朋友,二来可以锻炼你的口语。 Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.Tatoeba #3320725
- 她本来应该更小心的。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850355
- 我希望有更多的时间。 Tôi ước gì tôi có thêm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6404926
- 我不知道什么更糟糕。 Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774816
- 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708
- 你应该要更小心的。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #865410
- 行动比语言更响亮。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
更 nghĩa là gì?
更 (gèng, gēng) nghĩa là hơn, còn hơn.
更 đọc thế nào?
更 đọc là gèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 更 là gì?
Âm Hán Việt của 更 là "cánh".