Họ tiếng Trung là gì?
"họ" trong tiếng Trung là 他们 (đại từ), 姓 (động từ), 她们 (đại từ).
他们 Đại từ
Hán Việt: THA MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ; bọn họ
- 他们生活得很幸福。 Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.
- 他们在储钱买房子。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
姓 Động từ
Hán Việt: TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ; họ tên
- 我没听到您的姓。 Tôi không nghe được họ của bạn.
她们 Đại từ
Hán Việt: THA MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ; các cô ấy (nữ)
- 她们撒了谎。 Họ đã nói dối.
姓氏 Danh từ
Hán Việt: TÍNH THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họ tiếng Trung là gì?
"họ" trong tiếng Trung là 他们 (đại từ), 姓 (động từ), 她们 (đại từ).