Học thuộc lòng tiếng Trung là gì?
"học thuộc lòng" trong tiếng Trung là 背书 (động từ).
背书 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học thuộc lòng (một văn bản); học thuộc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thuộc lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học thuộc lòng tiếng Trung là gì?
"học thuộc lòng" trong tiếng Trung là 背书 (động từ).