Hợp pháp tiếng Trung là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Trung là 合法 (tính từ), 依法 (phó từ), 法定 (tính từ).
合法 Tính từ
Hán Việt: HỢP PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp
依法 Phó từ
Hán Việt: Y PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp (tố tụng)
法定 Tính từ
Hán Việt: PHÁP ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về pháp luật; dựa trên luật; hợp pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp pháp tiếng Trung là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Trung là 合法 (tính từ), 依法 (phó từ), 法定 (tính từ).