Hang động tiếng Trung là gì?
"hang động" trong tiếng Trung là 峇, 石洞 (danh từ).
峇
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang động
石洞 Danh từ
Hán Việt: THẠCH ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang động; hang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang động tiếng Trung là gì?
"hang động" trong tiếng Trung là 峇, 石洞 (danh từ).