TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiểu lầm tiếng Trung là gì?

"hiểu lầm" trong tiếng Trung là 误会 (động từ), 误解 (động từ), 隔阂 (danh từ).

误会 Động từ

wùhuìHán Việt: NGỘ HỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu lầm

  • 我很抱歉误会了您。 Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn.

Xem đầy đủ từ "误会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

误解 Động từ

wùjiěHán Việt: NGỘ GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu lầm

  • 可能带来误解的情况都是不可避免的。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.

Xem đầy đủ từ "误解": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

隔阂 Danh từ

géhéHán Việt: CÁCH NGẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu lầm

Xem đầy đủ từ "隔阂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谬论 Danh từ

miùlùnHán Việt: MẬU LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu lầm

Xem đầy đủ từ "谬论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu lầm tiếng Trung là gì?

"hiểu lầm" trong tiếng Trung là 误会 (động từ), 误解 (động từ), 隔阂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.