TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiệu suất tiếng Trung là gì?

"hiệu suất" trong tiếng Trung là 效率 (danh từ), 性能 (danh từ), 绩效 (danh từ).

效率 Danh từ

xiàolǜHán Việt: HIỆU SUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu suất

  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.

Xem đầy đủ từ "效率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

性能 Danh từ

xìngnéngHán Việt: TÍNH NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức năng; hiệu suất; hành vi

Xem đầy đủ từ "性能": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

绩效 Danh từ

jìxiàoHán Việt: TÍCH HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu suất

Xem đầy đủ từ "绩效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu suất tiếng Trung là gì?

"hiệu suất" trong tiếng Trung là 效率 (danh từ), 性能 (danh từ), 绩效 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.