TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoãn lại tiếng Trung là gì?

"hoãn lại" trong tiếng Trung là 延误 (động từ), 暂缓 (động từ).

延误 Động từ

yánwùHán Việt: DIÊN NGỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)

Xem đầy đủ từ "延误": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暂缓 Động từ

zànhuǎnHán Việt: TẠM HOÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại

Xem đầy đủ từ "暂缓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoãn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoãn lại tiếng Trung là gì?

"hoãn lại" trong tiếng Trung là 延误 (động từ), 暂缓 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.