暂缓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暫緩
暂缓 nghĩa là hoãn lại.
Nghĩa của 暂缓
zànhuǎn
TẠM HOÃNĐộng từphồn thể 暫緩- Hoãn lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂缓
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暂缓 nghĩa là gì?
暂缓 (zànhuǎn) nghĩa là hoãn lại.
暂缓 đọc thế nào?
暂缓 đọc là zànhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 暂缓 là gì?
Âm Hán Việt của 暂缓 là "tạm hoãn".