Hung hăng tiếng Trung là gì?
"hung hăng" trong tiếng Trung là 气势汹汹.
气势汹汹
Hán Việt: KHÍ THẾ HUNG HUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hung hăng
Xem đầy đủ từ "气势汹汹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hung hăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hung hăng tiếng Trung là gì?
"hung hăng" trong tiếng Trung là 气势汹汹.