TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kệ tiếng Trung là gì?

"kệ" trong tiếng Trung là 架子 (danh từ), 档 (lượng từ), 庋.

架子 Danh từ

jiàziHán Việt: GIÁ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ

  • 杯子在架子上。 Cái cốc ở trên kệ.

Xem đầy đủ từ "架子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

档 Lượng từ

dàng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ (để hồ sơ); ngăn kéo

Xem đầy đủ từ "档": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

庋

guǐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ

Xem đầy đủ từ "庋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kệ tiếng Trung là gì?

"kệ" trong tiếng Trung là 架子 (danh từ), 档 (lượng từ), 庋.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.