Kịch bản tiếng Trung là gì?
"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本 (danh từ), 场景 (danh từ), 脚本 (danh từ).
剧本 Danh từ
Hán Việt: KỊCH BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch bản
- 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
场景 Danh từ
Hán Việt: TRƯỜNG CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
脚本 Danh từ
Hán Việt: CƯỚC BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kịch bản tiếng Trung là gì?
"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本 (danh từ), 场景 (danh từ), 脚本 (danh từ).