TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kịch bản tiếng Trung là gì?

"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本 (danh từ), 场景 (danh từ), 脚本 (danh từ).

剧本 Danh từ

jùběnHán Việt: KỊCH BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản

  • 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.

Xem đầy đủ từ "剧本": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

场景 Danh từ

chǎngjǐngHán Việt: TRƯỜNG CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

Xem đầy đủ từ "场景": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

脚本 Danh từ

jiǎoběnHán Việt: CƯỚC BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản

Xem đầy đủ từ "脚本": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Trung là gì?

"kịch bản" trong tiếng Trung là 剧本 (danh từ), 场景 (danh từ), 脚本 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.