Khác nhau tiếng Trung là gì?
"khác nhau" trong tiếng Trung là 各别 (tính từ).
各别 Tính từ
Hán Việt: KHÁC BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng biệt; khác nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau tiếng Trung là gì?
"khác nhau" trong tiếng Trung là 各别 (tính từ).