旁
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 方 (phương) · bộ số 70 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: bàng, phang, banh, bạng, bàn
旁 nghĩa là một bên, khác.
Nghĩa của 旁
páng
BÀNG- Một bên
- Khác
- Khác nhau
- Thành phần bên của một chữ Hán (như 刂 (dāo), 亻 (rén) v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旁
Đồng nghĩa
Từ ghép có 旁
Thành ngữ có 旁
- 责无旁贷 — Bắt buộc phải làm
- 袖手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 旁若无人 — Hành động như không có ai khác ở đó
- 旁门左道 — Tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng
- 旁敲侧击 — Bóng gió
- 触类旁通 — Hiểu được (điều mới) bằng cách suy luận tương tự
- 旁观者清 — Người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
- 耳旁风 — Gió thoảng qua tai
- 心无旁骛 — Hoàn toàn tập trung
- 当耳旁风 — Coi lời người nói như gió thoảng qua tai
- 拱手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả
Câu hỏi thường gặp
旁 nghĩa là gì?
旁 (páng) nghĩa là một bên, khác.
旁 đọc thế nào?
旁 đọc là páng (pinyin).
Âm Hán Việt của 旁 là gì?
Âm Hán Việt của 旁 là "bàng".