Khám xét tiếng Trung là gì?
"khám xét" trong tiếng Trung là 搜查 (động từ), 检查 (động từ).
搜查 Động từ
Hán Việt: SƯU TRA giọng máy của trình duyệt
检查 Động từ
Hán Việt: KIỂM TRA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khám xét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khám xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khám xét tiếng Trung là gì?
"khám xét" trong tiếng Trung là 搜查 (động từ), 检查 (động từ).