TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không có tiếng Trung là gì?

"không có" trong tiếng Trung là 无 (động từ), 没有 (động từ).

无 Động từ

wúHán Việt: VÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có

Xem đầy đủ từ "无": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

没有 Động từ

méiyǒuHán Việt: MỘT HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có

  • 小时候我没有自行车。 Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.
  • 这位朋友没有出席。 Bạn này không có mặt.

Xem đầy đủ từ "没有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Trung là gì?

"không có" trong tiếng Trung là 无 (động từ), 没有 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.