TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離

Âm Hán Việt LY, LỆ
Bộ thủ: 禸 (nhựu) · bộ số 114 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: ly, lệ

离 nghĩa là rời khỏi, tách khỏi.

Nghĩa của 离

lí

LYphồn thể 離
  1. Rời khỏi
  2. Tách khỏi
  3. Cách
  4. khi nói về khoảng cách Từ
  5. Không có (gì)
  6. Độc lập với
  7. Một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho lửa
  8. ☲

chī

LỆ
  1. cổ Loài thú thần thoại

Lí

LYphồn thể 離tên riêng
  1. họ Họ Lí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 离

Đồng nghĩa

Từ ghép có 离

Thành ngữ có 离

  • 支离破碎 — Tan tác và vỡ vụn
  • 形影不离 — Không thể tách rời (như hình với bóng)
  • 扑朔迷离 — Khó mà làm rõ
  • 寸步不离 — Theo sát ai đó
  • 流离失所 — Bần cùng và vô gia cư (thành ngữ); bị buộc rời khỏi nhà và đi lang thang
  • 众叛亲离 — Người phản bội và bạn bè rời bỏ
  • 挑拨离间 — Gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
  • 悲欢离合 — Niềm vui và nỗi buồn
  • 分崩离析 — Sụp đổ và tan rã (thành ngữ); tan vỡ
  • 调虎离山 — Dụ hổ rời núi
  • 颠沛流离 — Màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
  • 光怪陆离 — Kỳ quái và nhiều màu sắc
  • 背井离乡 — Rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn
  • 妻离子散 — Gia đình ly tán
  • 不即不离 — Không quá thân mật mà cũng không quá xa cách
  • 若即若离 — Dường như không gần không xa
  • 离乡背井 — Rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
  • 离经叛道 — Nổi loạn chống lại chính thống
  • 擅离职守 — Rời bỏ nhiệm vụ
  • 貌合神离 — Bề ngoài thống nhất, nhưng bên trong chia rẽ (thành ngữ); hòa hợp bề ngoài che giấu bất đồng bên dưới

Câu ví dụ với 离

  • 我的家离学校很近。 Nhà tôi ở gần trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #554425
  • 杭州离上海很近。 Hàng Châu ở gần Thượng Hải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953772
  • 离这里远不远? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #899609
  • 离这儿远吗? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501530
  • 苹果掉落的地方不会离树干很远。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

离 nghĩa là gì?

离 (lí, chī, lí) nghĩa là rời khỏi, tách khỏi.

离 đọc thế nào?

离 đọc là lí (pinyin).

Âm Hán Việt của 离 là gì?

Âm Hán Việt của 离 là "ly, lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.