Không phải tiếng Trung là gì?
"không phải" trong tiếng Trung là 不是 (động từ), 不 (phó từ), 非 (từ khu biệt).
不是 Động từ
Hán Việt: BẤT THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không phải
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.
- 他不是我父亲,他是我叔叔。 Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
不 Phó từ
Hán Việt: BẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không; không phải; phủ định
非 Từ khu biệt
Hán Việt: PHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không phải; không
- 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.
未有 Động từ
Hán Việt: VỊ HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không phải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không phải tiếng Trung là gì?
"không phải" trong tiếng Trung là 不是 (động từ), 不 (phó từ), 非 (từ khu biệt).