TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không phải tiếng Trung là gì?

"không phải" trong tiếng Trung là 不是 (động từ), 不 (phó từ), 非 (từ khu biệt).

不是 Động từ

bùshìHán Việt: BẤT THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không phải

  • 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.
  • 他不是我父亲,他是我叔叔。 Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.

Xem đầy đủ từ "不是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不 Phó từ

bùHán Việt: BẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không; không phải; phủ định

Xem đầy đủ từ "不": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

非 Từ khu biệt

fēiHán Việt: PHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không phải; không

  • 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

Xem đầy đủ từ "非": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

未有 Động từ

wèiyǒuHán Việt: VỊ HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không phải

Xem đầy đủ từ "未有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không phải tiếng Trung là gì?

"không phải" trong tiếng Trung là 不是 (động từ), 不 (phó từ), 非 (từ khu biệt).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.