Không rõ tiếng Trung là gì?
"không rõ" trong tiếng Trung là 不明 (động từ).
不明 Động từ
Hán Việt: BẤT MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không rõ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không rõ tiếng Trung là gì?
"không rõ" trong tiếng Trung là 不明 (động từ).