Không tốt tiếng Trung là gì?
"không tốt" trong tiếng Trung là 不好 (tính từ), 不善 (tính từ), 无益 (tính từ).
不好 Tính từ
Hán Việt: BẤT HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tốt
- 这张桌子不好。 Cái bàn này không tốt.
- 办事的时候走后门,是很不好的。 Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.
不善 Tính từ
Hán Việt: BẤT THIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tốt
无益 Tính từ
Hán Việt: VÔ ÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tốt
不济 Tính từ
Hán Việt: BẤT TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tốt; không có tác dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không tốt tiếng Trung là gì?
"không tốt" trong tiếng Trung là 不好 (tính từ), 不善 (tính từ), 无益 (tính từ).