Không thể không tiếng Trung là gì?
"không thể không" trong tiếng Trung là 不禁 (phó từ), 不由得 (phó từ), 情不自禁 (cụm từ cố định).
不禁 Phó từ
Hán Việt: BẤT CẤM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể không (làm gì đó)
不由得 Phó từ
Hán Việt: BẤT DO ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể không
情不自禁 Cụm từ cố định
Hán Việt: TÌNH BẤT TỰ CẤM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể kìm lòng; không thể không
Xem đầy đủ từ "情不自禁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
不由 Phó từ
Hán Việt: BẤT DO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể không (làm gì đó)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể không tiếng Trung là gì?
"không thể không" trong tiếng Trung là 不禁 (phó từ), 不由得 (phó từ), 情不自禁 (cụm từ cố định).