Khởi động tiếng Trung là gì?
"khởi động" trong tiếng Trung là 启动 (động từ), 起动 (động từ).
启动 Động từ
Hán Việt: KHẢI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động (một máy)
起动 Động từ
Hán Việt: KHỞI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động (một động cơ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi động tiếng Trung là gì?
"khởi động" trong tiếng Trung là 启动 (động từ), 起动 (động từ).