TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

启动

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qǐdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啟動

Âm Hán Việt KHẢI ĐỘNG

启动 nghĩa là khởi động, bắt đầu vận hành.

Nghĩa của 启动

qǐdòng

KHẢI ĐỘNGĐộng từphồn thể 啟動
  1. Khởi động (một máy)
  2. nghĩa bóng Bắt đầu vận hành
  3. Phát động (một hoạt động)
  4. Kích hoạt (một kế hoạch)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 启动

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 启动

  • 重新启动 — Khởi động lại; tái khởi động

Câu hỏi thường gặp

启动 nghĩa là gì?

启动 (qǐdòng) nghĩa là khởi động, bắt đầu vận hành.

启动 đọc thế nào?

启动 đọc là qǐdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 启动 là gì?

Âm Hán Việt của 启动 là "khải động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.