启动
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 啟動
启动 nghĩa là khởi động, bắt đầu vận hành.
Nghĩa của 启动
qǐdòng
KHẢI ĐỘNGĐộng từphồn thể 啟動- Khởi động (một máy)
- nghĩa bóng Bắt đầu vận hành
- Phát động (một hoạt động)
- Kích hoạt (một kế hoạch)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 启动
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 启动
- 重新启动 — Khởi động lại; tái khởi động
Câu hỏi thường gặp
启动 nghĩa là gì?
启动 (qǐdòng) nghĩa là khởi động, bắt đầu vận hành.
启动 đọc thế nào?
启动 đọc là qǐdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 启动 là gì?
Âm Hán Việt của 启动 là "khải động".