Khoan tiếng Trung là gì?
"khoan" trong tiếng Trung là 钻 (động từ).
钻 Động từ
Hán Việt: TOẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoan tiếng Trung là gì?
"khoan" trong tiếng Trung là 钻 (động từ).