TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm theo tiếng Trung là gì?

"làm theo" trong tiếng Trung là 遵循 (động từ).

遵循 Động từ

zūnxúnHán Việt: TUÂN TUẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân theo; tuân thủ; làm theo

Xem đầy đủ từ "遵循": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm theo tiếng Trung là gì?

"làm theo" trong tiếng Trung là 遵循 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.