TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遵

zūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuân

遵 nghĩa là tuân theo, nghe lời.

Nghĩa của 遵

zūn

TUÂN
  1. Tuân theo
  2. Nghe lời
  3. Làm theo
  4. Tuân thủ
  5. Danh dự, niềm vinh hạnh

Từ ghép có 遵

Thành ngữ có 遵

  • 遵时养晦 — Dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai

Câu hỏi thường gặp

遵 nghĩa là gì?

遵 (zūn) nghĩa là tuân theo, nghe lời.

遵 đọc thế nào?

遵 đọc là zūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遵 là gì?

Âm Hán Việt của 遵 là "tuân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.