遵
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuân
遵 nghĩa là tuân theo, nghe lời.
Nghĩa của 遵
zūn
TUÂN- Tuân theo
- Nghe lời
- Làm theo
- Tuân thủ
- Danh dự, niềm vinh hạnh
Từ ghép có 遵
Thành ngữ có 遵
- 遵时养晦 — Dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai
Câu hỏi thường gặp
遵 nghĩa là gì?
遵 (zūn) nghĩa là tuân theo, nghe lời.
遵 đọc thế nào?
遵 đọc là zūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 遵 là gì?
Âm Hán Việt của 遵 là "tuân".