TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lập trường tiếng Trung là gì?

"lập trường" trong tiếng Trung là 立场 (danh từ).

立场 Danh từ

lìchǎngHán Việt: LẬP TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập trường; quan điểm; điểm nhìn

Xem đầy đủ từ "立场": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập trường tiếng Trung là gì?

"lập trường" trong tiếng Trung là 立场 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.