Lập trường tiếng Trung là gì?
"lập trường" trong tiếng Trung là 立场 (danh từ).
立场 Danh từ
Hán Việt: LẬP TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập trường; quan điểm; điểm nhìn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lập trường tiếng Trung là gì?
"lập trường" trong tiếng Trung là 立场 (danh từ).