主张
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主張
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
主张 nghĩa là ủng hộ, tán thành.
Nghĩa của 主张
zhǔzhāng
CHỦ TRƯƠNGDanh từ, Động từphồn thể 主張- Ủng hộ
- Tán thành
- Quan điểm
- Lập trường
- Chủ trương
- Khẳng định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主张
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 主张
- 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định
Câu hỏi thường gặp
主张 nghĩa là gì?
主张 (zhǔzhāng) nghĩa là ủng hộ, tán thành.
主张 đọc thế nào?
主张 đọc là zhǔzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 主张 là gì?
Âm Hán Việt của 主张 là "chủ trương".