TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主张

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhǔzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主張

Âm Hán Việt CHỦ TRƯƠNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

主张 nghĩa là ủng hộ, tán thành.

Nghĩa của 主张

zhǔzhāng

CHỦ TRƯƠNGDanh từ, Động từphồn thể 主張
  1. Ủng hộ
  2. Tán thành
  3. Quan điểm
  4. Lập trường
  5. Chủ trương
  6. Khẳng định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主张

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 主张

  • 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định

Câu hỏi thường gặp

主张 nghĩa là gì?

主张 (zhǔzhāng) nghĩa là ủng hộ, tán thành.

主张 đọc thế nào?

主张 đọc là zhǔzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 主张 là gì?

Âm Hán Việt của 主张 là "chủ trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.