Lốc xoáy tiếng Trung là gì?
"lốc xoáy" trong tiếng Trung là 旋风 (danh từ), 气旋 (danh từ).
旋风 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lốc xoáy
气旋 Danh từ
Hán Việt: KHÍ TOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lốc xoáy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốc xoáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lốc xoáy tiếng Trung là gì?
"lốc xoáy" trong tiếng Trung là 旋风 (danh từ), 气旋 (danh từ).