Lối đi tiếng Trung là gì?
"lối đi" trong tiếng Trung là 过道 (danh từ), 门洞.
过道 Danh từ
Hán Việt: QUÁ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối đi
门洞
Hán Việt: MÔN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lối đi tiếng Trung là gì?
"lối đi" trong tiếng Trung là 过道 (danh từ), 门洞.