Lộ trình tiếng Trung là gì?
"lộ trình" trong tiếng Trung là 路程 (danh từ).
路程 Danh từ
Hán Việt: LỘ TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lộ trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lộ trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lộ trình tiếng Trung là gì?
"lộ trình" trong tiếng Trung là 路程 (danh từ).