TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luyện tập tiếng Trung là gì?

"luyện tập" trong tiếng Trung là 练习 (động từ), 练 (động từ).

练习 Động từ

liànxíHán Việt: LUYỆN TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luyện tập

  • 安迪一定练习得很辛苦。 Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.

Xem đầy đủ từ "练习": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

练 Động từ

liànHán Việt: LUYỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luyện tập

Xem đầy đủ từ "练": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luyện tập tiếng Trung là gì?

"luyện tập" trong tiếng Trung là 练习 (động từ), 练 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.