Luyện tập tiếng Trung là gì?
"luyện tập" trong tiếng Trung là 练习 (động từ), 练 (động từ).
练习 Động từ
Hán Việt: LUYỆN TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện tập
- 安迪一定练习得很辛苦。 Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.
练 Động từ
Hán Việt: LUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện tập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luyện tập tiếng Trung là gì?
"luyện tập" trong tiếng Trung là 练习 (động từ), 练 (động từ).