Màu sắc tiếng Trung là gì?
"màu sắc" trong tiếng Trung là 颜色 (danh từ), 色彩 (danh từ), 色 (danh từ).
颜色 Danh từ
Hán Việt: NHAN SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu sắc
- 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
- 他穿衣服一向很随便,颜色、样式都无所谓。 Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
色彩 Danh từ
Hán Việt: SẮC THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu sắc; tô màu; sự tô màu
色 Danh từ
Hán Việt: SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu sắc
彩
Hán Việt: THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu sắc (tươi sáng)
血色 Danh từ
Hán Việt: HUYẾT SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu sắc tiếng Trung là gì?
"màu sắc" trong tiếng Trung là 颜色 (danh từ), 色彩 (danh từ), 色 (danh từ).